Trong quá trình lựa chọn và triển khai hệ thống Wi‑Fi cho nhà ở hoặc văn phòng, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 2.4GHz, 5GHz và Wi‑Fi 6 (802.11ax) sẽ giúp bạn tối ưu tốc độ, độ ổn định và chi phí.
📊 Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | 2.4GHz | 5GHz | Wi‑Fi 6 (802.11ax) |
|---|---|---|---|
| Tốc độ | Thấp | Cao | Rất cao |
| Phạm vi phủ sóng | Rộng | Hẹp | Trung bình – rộng |
| Xuyên tường | Tốt | Kém | Tốt hơn 5GHz |
| Nhiễu sóng | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Số thiết bị hỗ trợ | Ít | Trung bình | Rất nhiều |
| Độ trễ | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Phù hợp | Thiết bị cũ, IoT | Streaming, gaming | Văn phòng & nhà thông minh |
🔹 Wi‑Fi 2.4GHz – Phủ sóng xa, tốc độ cơ bản
Ưu điểm
- Phủ sóng rộng, xuyên tường tốt
- Tương thích hầu hết thiết bị
Hạn chế
- Dễ bị nhiễu do dùng chung băng tần
- Tốc độ không cao
Phù hợp cho: Camera, máy in, IoT, thiết bị đặt xa router
🔹 Wi-Fi 5GHz – Tốc độ cao, ổn định (bổ sung)
Lưu ý quan trọng:
Hiện nay, hầu hết smartphone đều đã hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) hoặc Wi-Fi 6, bao gồm:
- iPhone
- Samsung Galaxy
- Google Pixel
- Các dòng Android tầm trung trở lên
Ví dụ thực tế
- iPhone / Android kết nối Wi-Fi 5GHz để:
- Xem YouTube, Netflix 4K không bị giật
- Gọi Zoom, Microsoft Teams ổn định hơn
- Laptop sử dụng 5GHz trong văn phòng để:
- Họp online
- Upload / download file lớn nhanh hơn
👉 Phù hợp cho: Laptop, smartphone, PC, Smart TV, họp online, gaming
🔹 Wi-Fi 6 – Chuẩn Wi-Fi thế hệ mới (bổ sung)
Thiết bị hỗ trợ phổ biến
- iPhone từ iPhone 11 trở lên
- Phần lớn điện thoại Android đời mới
- Laptop, tablet, thiết bị IoT hiện đại
Ví dụ thực tế
- Văn phòng 20–50 người:
- Mỗi người dùng laptop + điện thoại
- Wi-Fi vẫn mượt, không nghẽn mạng
- Gia đình nhiều thiết bị:
- Điện thoại, tablet, TV, camera, IoT hoạt động cùng lúc
👉 Wi-Fi 6 giúp mọi thiết bị đều nhanh hơn, không chỉ riêng máy tính.
🎯 Nên chọn loại Wi‑Fi nào?
- Nhà nhỏ, ít thiết bị → 2.4GHz
- Cần tốc độ cao → 5GHz
- Nhiều người, nhiều thiết bị → Wi‑Fi 6
👉 Giải pháp tối ưu: Router Wi‑Fi 6 Dual‑Band để kết hợp hiệu quả cả 2.4GHz và 5GHz.

